TanroDictionary Sổ từ
養

Chữ Hán 養 DƯỠNG, DƯỢNG

Âm On
ヨウ、リョウ
Âm Kun
やしな.う
Nghĩa (Anh)
foster; bring up; rear; develop; nurture
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 養 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 養 40 từ