TanroDictionary Sổ từ
館

Chữ Hán 館 QUÁN

Âm On
カン
Âm Kun
やかた、たて
Nghĩa (Anh)
building; mansion; large building; palace
Số nét
16
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 館 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 館 27 từ