館
Chữ Hán 館 QUÁN
- Âm On
- カン
- Âm Kun
- やかた、たて
- Nghĩa (Anh)
- building; mansion; large building; palace
- Số nét
- 16
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 3
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 館 27 từ
- 旅館りょかんlữ quán, nhà trọ kiểu Nhật
- 公民館こうみんかんnhà văn hoá cộng đồng
- 博物館はくぶつかんviện bảo tàng
- 図書館としょかんthư viện
- 大使館たいしかんđại sứ quán
- 映画館えいがかんrạp chiếu phim
- 水族館すいぞくかんthủy cung
- 美術館びじゅつかんbảo tàng mỹ thuật
- 領事館りょうじかんlãnh sự quán
- 休館きゅうかんsự đóng cửa
- 会館かいかんhội trường, hội quán
- 公館こうかんdinh thự chính thức; cơ quan đại diện
- 別館べっかんtòa nhà phụ, nhà phụ
- 本館ほんかんtòa nhà chính
- 開館かいかんmở cửa trong ngày
- 館内かんないbên trong, trong khuôn viên
- 館長かんちょうgiám đốc, quản lý
- 体育館たいいくかんnhà thi đấu thể thao
- 入館料にゅうかんりょうphí vào cửa
- 迎賓館げいひんかんnhà khách quốc gia
- 在外公館ざいがいこうかんcơ quan đại diện ngoại giao ở nước ngoài
- 国立博物館こくりつはくぶつかんbảo tàng quốc gia
- 全館ぜんかんtoàn bộ tòa nhà
- 新館しんかんtòa nhà mới, nhà phụ mới
- 洋館ようかんnhà kiểu Tây
- 閉館へいかんsự đóng cửa
- 館員かんいんnhân viên