TanroDictionary Sổ từ
首

Chữ Hán 首 THỦ, THÚ

Âm On
シュ
Âm Kun
くび
Nghĩa (Anh)
neck; counter for songs and poems
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 首 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 首 31 từ