TanroDictionary Sổ từ
飯

Chữ Hán 飯 PHẠN, PHÃN

Âm On
ハン
Âm Kun
めし
Nghĩa (Anh)
meal; boiled rice
Số nét
12
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 飯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 飯 17 từ