Trang chủChữ Hán N1駄 駄 Chữ Hán 駄 ĐÀ Âm Onダ、タ Nghĩa (Anh)burdensome; pack horse; horse load; send by horse; trivial; worthless Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 駄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 駄 6 từ 下駄げたguốc geta 無駄むだsự vô ích, lãng phí, vô dụng 駄目だめkhông được, vô dụng, hỏng 無駄遣いむだづかいsự lãng phí, phung phí 駄菓子屋だがしやtiệm kẹo bánh rẻ tiền 駄菓子だがしkẹo rẻ tiền ← 馨 HINH 駆 KHU →