TanroDictionary Sổ từ
駄

Chữ Hán 駄 ĐÀ

Âm On
ダ、タ
Nghĩa (Anh)
burdensome; pack horse; horse load; send by horse; trivial; worthless
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 駄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 駄 6 từ