Trang chủChữ Hán N3 – N2駐 駐 Chữ Hán 駐 TRÚ Âm Onチュウ Nghĩa (Anh)stop-over; reside in; resident Số nét15 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 駐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 駐 10 từ 駐車ちゅうしゃsự đỗ xe 駐車場ちゅうしゃじょうbãi đỗ xe 常駐じょうちゅうđóng quân thường trực, thường trú 駐在ちゅうざいsự thường trú, công tác 駐屯ちゅうとんsự đồn trú 駐日ちゅうにちthường trú tại Nhật 駐留ちゅうりゅうsự đóng quân 進駐しんちゅうsự chiếm đóng, đồn trú 進駐軍しんちゅうぐんquân chiếm đóng 駐在所ちゅうざいしょđồn cảnh sát khu vực ← 馬 MÃ 骨 CỐT →