TanroDictionary Sổ từ
駐

Chữ Hán 駐 TRÚ

Âm On
チュウ
Nghĩa (Anh)
stop-over; reside in; resident
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 駐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 駐 10 từ