TanroDictionary Sổ từ
骨

Chữ Hán 骨 CỐT

Âm On
コツ
Âm Kun
ほね
Nghĩa (Anh)
skeleton; bone; remains; frame
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 骨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 骨 34 từ