TanroDictionary Sổ từ
馬

Chữ Hán 馬 MÃ

Âm On
バ、メ、マ、ボ、モ
Âm Kun
うま、ま
Nghĩa (Anh)
horse
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 馬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 馬 40 từ