TanroDictionary Sổ từ
験

Chữ Hán 験 NGHIỆM

Âm On
ケン、ゲン
Âm Kun
あかし、しるし、ため.す、ためし
Nghĩa (Anh)
verification; effect; testing
Số nét
18
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 験 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 験 26 từ