TanroDictionary Sổ từ
鳥

Chữ Hán 鳥 ĐIỂU

Âm On
チョウ
Âm Kun
とり
Nghĩa (Anh)
bird; chicken
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 鳥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鳥 26 từ