TanroDictionary Sổ từ
鬱

Chữ Hán 鬱 UẤT

Âm On
ウツ
Âm Kun
うっ.する、ふさ.ぐ、しげ.る
Nghĩa (Anh)
gloom; depression; melancholy; luxuriant
Số nét
29
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 鬱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鬱 3 từ