Trang chủChữ Hán鬱 鬱 Chữ Hán 鬱 UẤT Âm Onウツ Âm Kunうっ.する、ふさ.ぐ、しげ.る Nghĩa (Anh)gloom; depression; melancholy; luxuriant Số nét29 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 鬱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鬱 3 từ 鬱うつtrầm cảm, u uất 憂鬱ゆううつu uất, trầm uất, buồn chán 鬱陶しいうっとうしいu ám, chán nản