TanroDictionary Sổ từ
魁

Chữ Hán 魁 KHÔI

Âm On
カイ
Âm Kun
さきがけ、かしら
Nghĩa (Anh)
charging ahead of others
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 魁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 魁 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.