TanroDictionary Sổ từ
魂

Chữ Hán 魂 HỒN

Âm On
コン
Âm Kun
たましい、たま
Nghĩa (Anh)
soul; spirit
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 魂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 魂 8 từ