TanroDictionary Sổ từ
鬼

Chữ Hán 鬼 QUỶ

Âm On
キ
Âm Kun
おに、おに-
Nghĩa (Anh)
ghost; devil
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 鬼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鬼 9 từ