Trang chủChữ Hán N1鬼 鬼 Chữ Hán 鬼 QUỶ Âm Onキ Âm Kunおに、おに- Nghĩa (Anh)ghost; devil Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 鬼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鬼 9 từ 鬼おにcon quỷ, yêu quái 鬼神きしんthần dữ tợn 吸血鬼きゅうけつきma cà rồng, kẻ hút máu 鬼ごっこおにごっこtrò chơi đuổi bắt 鬼才きさいthiên tài, tài năng xuất chúng 鬼気ききrùng rợn, ghê sợ 鬼門きもんhướng đông bắc, người/vật nên tránh 疑心暗鬼ぎしんあんきcó tật giật mình, đã nghi thì cái gì cũng đáng ngờ 鬼子母神きしもじんQuỷ Tử Mẫu Thần ← 髄 TỦY 魁 KHÔI →