TanroDictionary Sổ từ
魚

Chữ Hán 魚 NGƯ

Âm On
ギョ
Âm Kun
うお、さかな、-ざかな
Nghĩa (Anh)
fish
Số nét
11
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 魚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 魚 23 từ