Nghĩa tiếng Việt
- người cá, nàng tiên cádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mermaid; mermandanh từ
- a merpersondanh từ
Cách dùng
"Người cá, nàng tiên cá": 「人魚姫」 — Nàng tiên cá (Andersen); 「人魚伝説」 — truyền thuyết người cá.
Ví dụ
-
子供の頃『人魚姫』を読んだ。
Hồi nhỏ tôi đã đọc "Nàng tiên cá".
-
この海には人魚伝説がある。
Vùng biển này có truyền thuyết về người cá.
-
人魚姫
The Little Mermaid
-
伝説では、彼女は人魚だったと言われる。
The legend says that she was a mermaid.
-
海を航海する者を誘惑しておぼれさせる、美しい人魚。
A beautiful mermaid who lures seafarers before drowning them.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép