TanroDictionary Sổ từ

人魚 にんぎょ

NHÂN NGƯ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người cá, nàng tiên cádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mermaid; mermandanh từ
  2. a merpersondanh từ

Cách dùng

"Người cá, nàng tiên cá": 「人魚姫」 — Nàng tiên cá (Andersen); 「人魚伝説」 — truyền thuyết người cá.

Ví dụ

  1. 子供の頃『人魚姫』を読んだ。

    Hồi nhỏ tôi đã đọc "Nàng tiên cá".

  2. この海には人魚伝説がある。

    Vùng biển này có truyền thuyết về người cá.

  3. 人魚姫

    The Little Mermaid

  4. 伝説では、彼女は人魚だったと言われる。

    The legend says that she was a mermaid.

  5. 海を航海する者を誘惑しておぼれさせる、美しい人魚。

    A beautiful mermaid who lures seafarers before drowning them.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép