Nghĩa tiếng Việt
- cádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fishdanh từJMdict
Cách dùng
"Cá": đọc さかな hoặc うお (văn viết, từ ghép 魚市場). 「魚を釣る」 — câu cá; 「魚を焼く」 — nướng cá; 「魚屋」 — hàng cá. Cá cảnh nhỏ hay gọi お魚.
Ví dụ
-
日本人はよく魚を食べる。
Người Nhật hay ăn cá.
-
週末に川で魚を釣った。
Cuối tuần tôi câu cá ở sông.
Cách đọc khác của 「魚」
Nghĩa tiếng Việt
-
chữ Hán Dạng chữ Hán của ngư (“cá”).
Wiktionary
魚
うお
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGƯ
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ fish
Wiktionary
魚
いお
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGƯ
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a fish
Wiktionary
魚
ぎょ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGƯ
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a fish
Wiktionary
-
danh từ short for 魚鱗 (gyorin): fish scales
Wiktionary
-
affix fish
Wiktionary
-
affix fishlike
Wiktionary