Nghĩa tiếng Việt
- con gà (gà nhà)danh từ
- thịt gàdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- chicken (Gallus gallus domesticus); domestic chickendanh từJMdict
- chicken meatdanh từJMdict
- chickenchữ HánWiktionary
- birdchữ HánWiktionary
- a domesticated chicken (Gallus gallus domesticus)danh từWiktionary
Cách dùng
"Con gà" (đọc にわとり): 「鶏を飼う」 — nuôi gà; 「鶏が鳴く」 — gà gáy. Thịt gà thường nói 鶏肉 (とりにく) hoặc チキン.
Ví dụ
-
祖父の家では鶏を飼っている。
Nhà ông tôi nuôi gà.
-
朝早く鶏の鳴き声で目が覚めた。
Sáng sớm tôi thức dậy vì tiếng gà gáy.
Cách đọc khác của 「鶏」
鶏
かけ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: DUẬT
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a chicken (domesticated fowl)
Wiktionary
Ví dụ
- [...] 庭つ鳥 鶏は鳴く [...]the garden bird, the chicken clucks
鶏
くたかけ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: DUẬT
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a chicken (domesticated fowl)
Wiktionary
鶏
とり
Nhật
Ít dùng Hán Việt: DUẬT
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ alternative spelling of 鳥 (tori): a chicken (domesticated fowl); chicken meat
Wiktionary