TanroDictionary Sổ từ
麿

Chữ Hán 麿 MA

Âm Kun
まろ
Nghĩa (Anh)
I; you; (kokuji)
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 麿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 麿 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.