TanroDictionary Sổ từ
麻

Chữ Hán 麻 MA

Âm On
マ、マア
Âm Kun
あさ
Nghĩa (Anh)
hemp; flax; numb
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 麻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 麻 9 từ