Trang chủChữ Hán N1麻 麻 Chữ Hán 麻 MA Âm Onマ、マア Âm Kunあさ Nghĩa (Anh)hemp; flax; numb Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 麻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 麻 9 từ 麻あさcây gai dầu, cần sa 麻痺まひsự tê liệt, bại liệt 麻薬まやくma tuý, chất gây nghiện 麻酔ますいsự gây mê, gây tê 麻雀マージャンmạt chược 大麻たいまcây gai dầu 胡麻ごまhạt vừng 麻布あさぬのvải gai, vải lanh 麻婆マーボーmón kiểu mapo ← 麟 LÂN 麿 MA →