TanroDictionary Sổ từ
黎

Chữ Hán 黎 LÊ

Âm On
レイ、リ
Âm Kun
くろ.い
Nghĩa (Anh)
dark; black; many
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 黎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 黎 2 từ