Trang chủChữ Hán N1黎 黎 Chữ Hán 黎 LÊ Âm Onレイ、リ Âm Kunくろ.い Nghĩa (Anh)dark; black; many Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 黎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 黎 2 từ 黎巴嫩レバノンLiban 黎明れいめいbình minh, rạng đông ← 麿 MA 黙 MẶC, MẮC →