TanroDictionary Sổ từ
黙

Chữ Hán 黙 MẶC, MẮC

Âm On
モク、ボク
Âm Kun
だま.る、もだ.す
Nghĩa (Anh)
silence; become silent; stop speaking; leave as is
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 黙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 黙 10 từ