Trang chủChữ Hán N3 – N2齢 齢 Chữ Hán 齢 LINH Âm Onレイ Âm Kunよわい、とし Nghĩa (Anh)age Số nét17 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 齢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 齢 12 từ 齢よわいtuổi 年齢ねんれいtuổi tác 高齢こうれいcao tuổi, tuổi già 適齢期てきれいきđộ tuổi thích hợp 樹齢じゅれいtuổi cây 老齢ろうれいtuổi già, cao tuổi 適齢てきれいđộ tuổi thích hợp 年齢層ねんれいそうnhóm tuổi, độ tuổi 高齢者こうれいしゃngười cao tuổi 加齢かれいsự lão hóa, già đi 学齢がくれいtuổi đi học 満年齢まんねんれいtuổi tròn ← 鼻 TỊ