TanroDictionary Sổ từ
齢

Chữ Hán 齢 LINH

Âm On
レイ
Âm Kun
よわい、とし
Nghĩa (Anh)
age
Số nét
17
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 齢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 齢 12 từ