Trang chủChữ Hán N3 – N2鼻 鼻 Chữ Hán 鼻 TỊ Âm Onビ Âm Kunはな Nghĩa (Anh)nose; snout Số nét14 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 3 Tra các từ có chữ 鼻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鼻 12 từ 鼻はなcái mũi 鼻紙はながみgiấy lau mũi, khăn giấy 耳鼻科じびかkhoa tai mũi họng 鼻息はないきhơi thở qua mũi 鼻水はなみずnước mũi 目鼻めはなmắt và mũi 鼻先はなさきchóp mũi 鼻歌はなうたsự ngâm nga, hát khe khẽ 鼻炎びえんviêm mũi 鼻血はなぢchảy máu cam 鼻高々はなたかだかvênh vang, tự đắc, hãnh diện 耳鼻咽喉科じびいんこうかkhoa tai mũi họng ← 黄 HOÀNG 齢 LINH →