TanroDictionary Sổ từ
鼻

Chữ Hán 鼻 TỊ

Âm On
ビ
Âm Kun
はな
Nghĩa (Anh)
nose; snout
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 鼻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鼻 12 từ