TanroDictionary Sổ từ

齢 よわい

LINH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuổi (của ai đó)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (one's) agedanh từ

Cách dùng

"Tuổi": chủ yếu trong từ ghép 「年齢」 — tuổi tác, 「高齢」 — cao tuổi, 「〜齢」 tuổi của sâu bọ/cây. Ít dùng độc lập, văn viết.

Ví dụ

  1. 齢八十を超えてもなお元気だ。

    Dù đã ngoài tám mươi tuổi ông vẫn khỏe.

  2. 年齢を重ねるごとに考え方が変わる。

    Càng thêm tuổi, cách suy nghĩ càng thay đổi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「齢」

齢

れい

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ tuổi (giai đoạn phát triển của chân khớp)
  2. danh từ (cũ) tuổi tác

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ instar (developmental stage of arthropods)
  2. danh từ age; years
  3. danh từ instar

Chữ Hán trong từ

齢
LINH On: レイ Kun: よわい、とし age 17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗