齢
れいNghĩa tiếng Việt
- danh từ tuổi (giai đoạn phát triển của chân khớp)
- danh từ (cũ) tuổi tác
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ instar (developmental stage of arthropods)
- danh từ age; years
- danh từ instar
Chữ Hán trong từ
齢
LINH
"Tuổi": chủ yếu trong từ ghép 「年齢」 — tuổi tác, 「高齢」 — cao tuổi, 「〜齢」 tuổi của sâu bọ/cây. Ít dùng độc lập, văn viết.
齢八十を超えてもなお元気だ。
Dù đã ngoài tám mươi tuổi ông vẫn khỏe.
年齢を重ねるごとに考え方が変わる。
Càng thêm tuổi, cách suy nghĩ càng thay đổi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép