Nghĩa tiếng Việt
- Tỏ cho biết một cách kín đáo, gián tiếp.động từ
- Dùng tác động tâm lí làm cho người khác tiếp nhận một cách thụ động những ý nghĩ, ý định của mình.động từ
Tiếng Nhật
- 暗示あんじsự gợi ý, ám chỉ, ẩn ý
Ví dụ
-
Ám thị bằng thôi miên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép