TanroDictionary Sổ từ

暗示 あんじ

ÁM THỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự gợi ý, ám chỉ, ẩn ýdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. ám thị (tâm lý)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hint; suggestion; clue; implicationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. hint, implication, intimation, suggestiondanh từ

Cách dùng

"Gợi ý, ám chỉ; ám thị": 「〜を暗示する」 — ám chỉ; 「自己暗示」 — tự kỷ ám thị; 「暗示にかかる」 — bị ám thị. Ngược với 明示 (nói rõ).

Ví dụ

  1. この場面は主人公の死を暗示している。

    Cảnh này ám chỉ cái chết của nhân vật chính.

  2. 「できる」と自己暗示をかけた。

    Tôi tự ám thị rằng 'mình làm được'.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「暗示」

暗示

あんじする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to give a hint, imply, intimate, suggest

Chữ Hán trong từ

暗
ÁM On: アン Kun: くら.い、くら.む、くれ.る darkness; disappear; shade; informal; grow dark; be blinded 13 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
示
KÌ, THỊ On: ジ、シ Kun: しめ.す show; indicate; point out; express; display 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗