暗示
あんじするNghĩa tiếng Anh
- động từ to give a hint, imply, intimate, suggest
Chữ Hán trong từ
暗
ÁM
On: アン
Kun: くら.い、くら.む、くれ.る
darkness; disappear; shade; informal; grow dark; be blinded
13 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
示
KÌ, THỊ
On: ジ、シ
Kun: しめ.す
show; indicate; point out; express; display
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗