TanroDictionary Sổ từ

ăn mặc

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mặc (nói khái quát).động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Ăn mặc lôi thôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép