Nghĩa tiếng Việt
- Dễ cảm xúc, dễ rung động.tính từ い
Tiếng Nhật
- 脆いもろいgiòn, dễ vỡ, yếu ớt
- 感情的かんじょうてきcảm tính, xúc động, đa cảm
- センチメンタルủy mị, đa cảm
- 感傷的かんしょうてきđa cảm, ủy mị
- 多感たかんđa cảm, nhạy cảm, dễ xúc động
Ví dụ
-
Một tâm hồn đa cảm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép