Nghĩa tiếng Việt Chuyển động đến nơi cao hơnđộng từ Tiếng Nhật 上がりあがりsự tăng, đi lên 上るのぼるđi lên, leo lên 上昇じょうしょうsự tăng lên, đi lên 上がるあがるlên, tăng lên, đi lên Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép