TanroDictionary Sổ từ

あ行 あぎょう

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng "a" trong bảng âm tiết (a, i, u, e, o)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the "a" column of the Japanese syllabary table (a, i, u, e, o)danh từ
  2. the first row of the 五十音図 (literally “table of the fifty sounds”), consisting of the five kana あ/ア (a), い/イ (i), う/ウ (u), え/エ (e) and お/オ (o)danh từ

Cách dùng

"Hàng A" trong bảng 50 âm (あ・い・う・え・お) — hàng nguyên âm; dùng khi sắp xếp theo thứ tự âm: 「あ行から順に」 — theo thứ tự từ hàng a.

Ví dụ

  1. 名簿はあ行から順に並んでいる。

    Danh sách được xếp theo thứ tự bắt đầu từ hàng a.

  2. あ行は日本語の母音を表す。

    Hàng a biểu thị nguyên âm tiếng Nhật.

  3. ア行上一段/下一段/下二段活用

    a-row upper-monograde/lower-monograde/lower-bigrade inflection

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép