TanroDictionary Sổ từ
行

Chữ Hán 行 HÀNH, HẠNH, HÀNG, HẠNG

Âm On
コウ、ギョウ、アン
Âm Kun
い.く、ゆ.く、-ゆ.き、-ゆき、-い.き、-いき、おこな.う、おこ.なう
Nghĩa (Anh)
going; journey; carry out; conduct; act; line; row; bank
Số nét
6
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 行 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 行 40 từ