TanroDictionary Sổ từ

え

Nhật Thông dụng
0

え là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hả?, gì cơ?, ơ?; vâng, đúng vậy; dùng để nhấn nhẹ hoặc làm mềm câu nói.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hả?, gì cơ?, ơ?thán từ
  2. vâng, đúng vậythán từ
  3. dùng để nhấn nhẹ hoặc làm mềm câu nóitrợ từ
  4. (cổ) nhấn mạnh câu hỏi, câu khẳng địnhtrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eh?; what?; oh?thán từJMdict
  2. yes; that's correctthán từJMdict
  3. used for soft emphasis or to soften a statement or requesttrợ từJMdict
  4. strengthens a question, assertion, etc.trợ từJMdict
  5. heytrợ từJMdict
  6. The hiragana syllable え (e). Its equivalent in katakana is エ (e). It is the fourth syllable in the gojūon order; its position is あ行え段 (a-gyō e-dan, “row a, section e”).syllableWiktionary
  7. alternative form of い (“exclamatory particle”)trợ từWiktionary

Cách dùng

"Hả? Ơ?" (ngạc nhiên, hỏi lại): 「え、本当?」 — hả, thật á?; 「えっ」 — ơ! Kéo dài 「ええ」 thì thành "vâng". Với người trên nên dùng 「はい?」 hoặc 「すみません、もう一度」 khi hỏi lại.

Ví dụ

  1. え、もう終わったの?

    Hả, xong rồi á?

  2. え、何て言ったの?

    Ơ, cậu vừa nói gì cơ?