Nghĩa tiếng Việt
- hả?, gì cơ?, ơ?thán từ
- vâng, đúng vậythán từ
- dùng để nhấn nhẹ hoặc làm mềm câu nóitrợ từ
- (cổ) nhấn mạnh câu hỏi, câu khẳng địnhtrợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- eh?; what?; oh?thán từJMdict
- yes; that's correctthán từJMdict
- used for soft emphasis or to soften a statement or requesttrợ từJMdict
- strengthens a question, assertion, etc.trợ từJMdict
- heytrợ từJMdict
- The hiragana syllable え (e). Its equivalent in katakana is エ (e). It is the fourth syllable in the gojūon order; its position is あ行え段 (a-gyō e-dan, “row a, section e”).syllableWiktionary
- alternative form of い (“exclamatory particle”)trợ từWiktionary
Cách dùng
"Hả? Ơ?" (ngạc nhiên, hỏi lại): 「え、本当?」 — hả, thật á?; 「えっ」 — ơ! Kéo dài 「ええ」 thì thành "vâng". Với người trên nên dùng 「はい?」 hoặc 「すみません、もう一度」 khi hỏi lại.
Ví dụ
-
え、もう終わったの?
Hả, xong rồi á?
-
え、何て言ったの?
Ơ, cậu vừa nói gì cơ?