Nghĩa tiếng Việt
- (khiêm nhường) xin vui lòngcụm từ
Nghĩa tiếng Anh
- pleasecụm từ
- humble form of お願いします (onegai shimasu): please (do)thán từ
Cách dùng
"Xin vui lòng, kính nhờ" (khiêm nhường, lịch sự hơn お願いします): dùng trong thư từ, kinh doanh. 「よろしくお願いいたします」 — cuối email công việc.
Ví dụ
-
ご確認のほど、よろしくお願いいたします。
Kính mong quý vị xác nhận giúp.
-
お手数ですが、ご返信をお願いいたします。
Phiền quý vị, xin vui lòng hồi âm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép