TanroDictionary Sổ từ

お願いいたします おねがいいたします

NGUYỆN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (khiêm nhường) xin vui lòngcụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pleasecụm từ
  2. humble form of お願いします (onegai shimasu): please (do)thán từ

Cách dùng

"Xin vui lòng, kính nhờ" (khiêm nhường, lịch sự hơn お願いします): dùng trong thư từ, kinh doanh. 「よろしくお願いいたします」 — cuối email công việc.

Ví dụ

  1. ご確認のほど、よろしくお願いいたします。

    Kính mong quý vị xác nhận giúp.

  2. お手数ですが、ご返信をお願いいたします。

    Phiền quý vị, xin vui lòng hồi âm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép