TanroDictionary Sổ từ
願

Chữ Hán 願 NGUYỆN

Âm On
ガン
Âm Kun
ねが.う、-ねがい
Nghĩa (Anh)
petition; request; vow; wish; hope
Số nét
19
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 願 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 願 26 từ