TanroDictionary Sổ từ

お餅 おもち

BÍNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. mochi; small rice cake made from glutinous ricedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép