Nghĩa tiếng Việt
- rõ nét, nổi bậttrạng từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- clearly (standing out); distinctly; sharply; boldly; in sharp relieftrạng từ · động từ する
- clearly, distinctlyadv
- to be clearđộng từ
Cách dùng
"Rõ nét, nổi bật": 「くっきり見える」 — nhìn thấy rõ; 「くっきりした輪郭」 — đường nét rõ ràng; 「跡がくっきり残る」 — để lại vết rõ rệt.
Ví dụ
-
今日は富士山がくっきり見える。
Hôm nay nhìn thấy núi Phú Sĩ rất rõ.
-
雪の上に足跡がくっきり残っていた。
Dấu chân in rõ trên tuyết.
-
今日は晴れで富士山がくっきりと見える。
It is clear today, and I can clearly see Mount Fuji.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép