TanroDictionary Sổ từ

くっきり

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rõ nét, nổi bậttrạng từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. clearly (standing out); distinctly; sharply; boldly; in sharp relieftrạng từ · động từ する
  2. clearly, distinctlyadv
  3. to be clearđộng từ

Cách dùng

"Rõ nét, nổi bật": 「くっきり見える」 — nhìn thấy rõ; 「くっきりした輪郭」 — đường nét rõ ràng; 「跡がくっきり残る」 — để lại vết rõ rệt.

Ví dụ

  1. 今日は富士山がくっきり見える。

    Hôm nay nhìn thấy núi Phú Sĩ rất rõ.

  2. 雪の上に足跡がくっきり残っていた。

    Dấu chân in rõ trên tuyết.

  3. 今日は晴れで富士山がくっきりと見える。

    It is clear today, and I can clearly see Mount Fuji.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép