Nghĩa tiếng Việt
- rõ ràngtrạng từ
- trở nên rõ ràng, sáng sủađộng từ する
Nghĩa tiếng Anh
- clearly; plainly; distinctlytrạng từ
- to be clear; to be definite; to be certain; to be exact; to become clear; to clear upđộng từ する
- clearly, distinctly, straightadv
- visiblyadv
- to be clear and distinctđộng từ
Cách dùng
"Rõ ràng": 「はっきり言う」 — nói thẳng; 「はっきり見える」 — nhìn rõ; 「はっきりしない天気」 — thời tiết thất thường; 「はっきりした」 — đã rõ.
Ví dụ
-
嫌ならはっきり言ってください。
Nếu không thích thì hãy nói thẳng.
-
原因はまだはっきりしていない。
Nguyên nhân vẫn chưa rõ ràng.
-
はっきり言えよ!
Tell me the straight facts already!
-
はっきり言いたい。
Let me be clear,
-
それははっきり解る事だ。
It is visibly comprehensible.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép