TanroDictionary Sổ từ

はっきり

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rõ ràngtrạng từ
  2. trở nên rõ ràng, sáng sủađộng từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. clearly; plainly; distinctlytrạng từ
  2. to be clear; to be definite; to be certain; to be exact; to become clear; to clear upđộng từ する
  3. clearly, distinctly, straightadv
  4. visiblyadv
  5. to be clear and distinctđộng từ

Cách dùng

"Rõ ràng": 「はっきり言う」 — nói thẳng; 「はっきり見える」 — nhìn rõ; 「はっきりしない天気」 — thời tiết thất thường; 「はっきりした」 — đã rõ.

Ví dụ

  1. 嫌ならはっきり言ってください。

    Nếu không thích thì hãy nói thẳng.

  2. 原因はまだはっきりしていない。

    Nguyên nhân vẫn chưa rõ ràng.

  3. はっきり言えよ!

    Tell me the straight facts already!

  4. はっきり言いたい。

    Let me be clear,

  5. それははっきり解る事だ。

    It is visibly comprehensible.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép