TanroDictionary Sổ từ

べた

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khắp, kín, đặc, liềntính từ な · danh từ
  2. hoàn toàntiền tố
  3. (khẩu ngữ) sáo rỗng, nhàm, dễ đoántính từ な
  4. văn bản thuầntrợ từ
  5. (viết tắt) in đặc, sắp chữ liềndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. all over; filled in; solid; gaplesstính từ な · danh từ
  2. complete; totaltiền tố
  3. clichéd; hackneyed; corny; predictabletính từ な
  4. plaintexttrợ từ
  5. solid printing; solid typesettingdanh từ
  6. contact printdanh từ

Cách dùng

"Kín, đặc, liền" (tiền tố: 「べた塗り」 — tô kín; 「べた褒め」 — khen hết lời); khẩu ngữ "sáo rỗng, dễ đoán": 「べたな展開」 — diễn biến nhàm, đoán trước được.

Ví dụ

  1. このドラマはべたな展開だが泣ける。

    Bộ phim này diễn biến nhàm nhưng vẫn làm người ta khóc.

  2. 先生に作品をべた褒めされた。

    Tác phẩm của tôi được thầy khen hết lời.

  3. ベタなデザイン

    hackneyed design

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép