Nghĩa tiếng Việt
- khắp, kín, đặc, liềntính từ な · danh từ
- hoàn toàntiền tố
- (khẩu ngữ) sáo rỗng, nhàm, dễ đoántính từ な
- văn bản thuầntrợ từ
- (viết tắt) in đặc, sắp chữ liềndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- all over; filled in; solid; gaplesstính từ な · danh từ
- complete; totaltiền tố
- clichéd; hackneyed; corny; predictabletính từ な
- plaintexttrợ từ
- solid printing; solid typesettingdanh từ
- contact printdanh từ
Cách dùng
"Kín, đặc, liền" (tiền tố: 「べた塗り」 — tô kín; 「べた褒め」 — khen hết lời); khẩu ngữ "sáo rỗng, dễ đoán": 「べたな展開」 — diễn biến nhàm, đoán trước được.
Ví dụ
-
このドラマはべたな展開だが泣ける。
Bộ phim này diễn biến nhàm nhưng vẫn làm người ta khóc.
-
先生に作品をべた褒めされた。
Tác phẩm của tôi được thầy khen hết lời.
-
ベタなデザイン
hackneyed design
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép