TanroDictionary Sổ từ

まき網 まきあみ

VÕNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưới vâydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. round haul net; round seinedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép