Nghĩa tiếng Việt
- lưới vâydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- round haul net; round seinedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
VÕNG
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép