Nghĩa tiếng Việt
- đúng không nhỉ?cụm từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- isn't that right?cụm từ · trợ từ
Cách dùng
"...đúng không nhỉ?" — trợ từ cuối câu tìm sự đồng tình hoặc xác nhận: 「明日休みだよね」 — mai nghỉ đúng không nhỉ? Mạnh hơn 「ね」 một chút.
Ví dụ
-
会議は三時からですよね。
Cuộc họp từ 3 giờ đúng không ạ?
-
この映画、面白いよね。
Phim này hay đúng không?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép