TanroDictionary Sổ từ

よね

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đúng không nhỉ?cụm từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. isn't that right?cụm từ · trợ từ

Cách dùng

"...đúng không nhỉ?" — trợ từ cuối câu tìm sự đồng tình hoặc xác nhận: 「明日休みだよね」 — mai nghỉ đúng không nhỉ? Mạnh hơn 「ね」 một chút.

Ví dụ

  1. 会議は三時からですよね。

    Cuộc họp từ 3 giờ đúng không ạ?

  2. この映画、面白いよね。

    Phim này hay đúng không?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép