TanroDictionary Sổ từ

わ

Nhật Thông dụng
0

わ là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thể hiện cảm xúc, cảm thán (thường là nữ giới); nhấn mạnh; tôi (phương ngữ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể hiện cảm xúc, cảm thán (thường là nữ giới)trợ từ
  2. nhấn mạnhtrợ từ
  3. tôi (phương ngữ)đại từ
  4. oa! (thán từ)thán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. indicates emotion or admirationtrợ từJMdict
  2. indicates emphasistrợ từJMdict
  3. I; međại từJMdict
  4. wah!thán từJMdict
  5. boo!thán từJMdict
  6. The hiragana syllable わ (wa). Its equivalent in katakana is ワ (wa). It is the forty-fourth syllable in the gojūon order; its position is わ行あ段 (wa-gyō a-dan, “row wa, section a”).syllableWiktionary
  7. a particle used in the end of sentences to indicate admiration or emotiontrợ từWiktionary
  8. a particle used in the end of sentences to indicate emphasistrợ từWiktionary

Cách dùng

"Trợ từ cuối câu biểu thị cảm xúc": 「きれいだわ」 — đẹp quá; 「行くわ」 — tôi đi đây. Ở Tokyo thường là giọng nữ (lên giọng); ở Kansai cả nam nữ đều dùng (xuống giọng) để khẳng định nhẹ. 「わあ」 — oa! (thán từ).

Ví dụ

  1. あら、素敵なドレスだわ。

    Ôi, cái váy đẹp quá.

  2. もう疲れたから帰るわ。

    Mệt rồi nên tôi về đây.

  3. あなたの髪は長いわね!

    Wow, your hair is so long!

  4. 今、行くわ。

    I'm coming.

  5. 知らないわ。

    I don't know.