Nghĩa tiếng Việt
- ca mổ, phẫu thuật (gọi tắt)danh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- operationdanh từ · động từ する
- surgical operationdanh từ
- clipping of オペレーション (operēshon, “operation”)danh từ
Cách dùng
"Ca mổ" (viết tắt オペレーション, giới y khoa): 「オペをする」 — mổ; 「緊急オペ」 — mổ cấp cứu. Người thường nói 手術. Cũng là gọi tắt オペレーター (tổng đài viên).
Ví dụ
-
先生は今オペ中です。
Bác sĩ đang trong ca mổ.
-
緊急オペが入った。
Có ca mổ cấp cứu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép