TanroDictionary Sổ từ

オペ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ca mổ, phẫu thuật (gọi tắt)danh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. operationdanh từ · động từ する
  2. surgical operationdanh từ
  3. clipping of オペレーション (operēshon, “operation”)danh từ

Cách dùng

"Ca mổ" (viết tắt オペレーション, giới y khoa): 「オペをする」 — mổ; 「緊急オペ」 — mổ cấp cứu. Người thường nói 手術. Cũng là gọi tắt オペレーター (tổng đài viên).

Ví dụ

  1. 先生は今オペ中です。

    Bác sĩ đang trong ca mổ.

  2. 緊急オペが入った。

    Có ca mổ cấp cứu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép