Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) người tổ chứcdanh từ
- sự tổ chức, vận độngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- organizer; organiserdanh từ
- organizing; organising; organization; organisationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Vận động tổ chức (công đoàn, phong trào); người vận động": 「オルグする」 — lôi kéo vận động. Hơi cũ, gắn với phong trào lao động.
Ví dụ
-
彼は労働組合のオルグとして活動した。
Anh ấy hoạt động với tư cách người vận động của công đoàn.
-
新入社員を組合にオルグした。
Họ vận động nhân viên mới gia nhập công đoàn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép