TanroDictionary Sổ từ

オルグ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) người tổ chứcdanh từ
  2. sự tổ chức, vận độngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. organizer; organiserdanh từ
  2. organizing; organising; organization; organisationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Vận động tổ chức (công đoàn, phong trào); người vận động": 「オルグする」 — lôi kéo vận động. Hơi cũ, gắn với phong trào lao động.

Ví dụ

  1. 彼は労働組合のオルグとして活動した。

    Anh ấy hoạt động với tư cách người vận động của công đoàn.

  2. 新入社員を組合にオルグした。

    Họ vận động nhân viên mới gia nhập công đoàn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép