TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ カー – xe hơi, ô tô

カー

Nhật Thông dụng
0

カー là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: xe hơi, ô tô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe hơi, ô tôdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cardanh từJMdict
  2. caw (the sound a crow makes)thán từWiktionary

Cách dùng

"Xe hơi": hầu như chỉ dùng trong từ ghép: 「マイカー」 — xe riêng; 「カーナビ」 — định vị trên xe; 「レンタカー」 — xe thuê; 「カーシェア」 — chia sẻ xe. Đứng một mình thường nói 車.

Ví dụ

  1. マイカーで通勤している。

    Tôi đi làm bằng xe riêng.

  2. カーナビの案内に従って運転した。

    Tôi lái xe theo chỉ dẫn của máy định vị.