Nghĩa tiếng Việt
- xe hơi, ô tôdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cardanh từJMdict
- caw (the sound a crow makes)thán từWiktionary
Cách dùng
"Xe hơi": hầu như chỉ dùng trong từ ghép: 「マイカー」 — xe riêng; 「カーナビ」 — định vị trên xe; 「レンタカー」 — xe thuê; 「カーシェア」 — chia sẻ xe. Đứng một mình thường nói 車.
Ví dụ
-
マイカーで通勤している。
Tôi đi làm bằng xe riêng.
-
カーナビの案内に従って運転した。
Tôi lái xe theo chỉ dẫn của máy định vị.