TanroDictionary Sổ từ

ガン

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. súngdanh từ
  2. dùng để nhấn mạnh từ theo sautiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. gundanh từ
  2. used to intensify the following wordtiền tố
  3. gun, a very portable, short weapon, for hand usedanh từ
  4. thud, the sound of something being hitdanh từ
  5. (before a verbal noun) Used to intensify a verb.tiền tố

Cách dùng

"Súng" (gun), thường trong từ ghép: 「ウォーターガン」 — súng nước; 「エアガン」 — súng hơi. Lưu ý: ガン/がん cũng là "ung thư" (癌), nghĩa gặp nhiều hơn; khẩu ngữ 「ガンを飛ばす」 — nhìn trừng trừng gây sự.

Ví dụ

  1. 子どもたちが公園でウォーターガンで遊んでいる。

    Bọn trẻ đang chơi súng nước ở công viên.

  2. 父は胃ガンの手術を受けた。

    Bố tôi đã phẫu thuật ung thư dạ dày.

  3. ガンギレ

    to be very angry

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép