Nghĩa tiếng Việt
- súngdanh từ
- dùng để nhấn mạnh từ theo sautiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- gundanh từ
- used to intensify the following wordtiền tố
- gun, a very portable, short weapon, for hand usedanh từ
- thud, the sound of something being hitdanh từ
- (before a verbal noun) Used to intensify a verb.tiền tố
Cách dùng
"Súng" (gun), thường trong từ ghép: 「ウォーターガン」 — súng nước; 「エアガン」 — súng hơi. Lưu ý: ガン/がん cũng là "ung thư" (癌), nghĩa gặp nhiều hơn; khẩu ngữ 「ガンを飛ばす」 — nhìn trừng trừng gây sự.
Ví dụ
-
子どもたちが公園でウォーターガンで遊んでいる。
Bọn trẻ đang chơi súng nước ở công viên.
-
父は胃ガンの手術を受けた。
Bố tôi đã phẫu thuật ung thư dạ dày.
-
ガンギレ
to be very angry
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép