TanroDictionary Sổ từ

ゲスト

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khách mờidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. guestdanh từ
  2. guest (invited visitor)danh từ

Cách dùng

"Khách mời": 「ゲスト出演」 — xuất hiện với tư cách khách mời; 「ゲストハウス」 — nhà nghỉ giá rẻ. 「客」 chung chung; 「ゲスト」 thường cho chương trình, sự kiện.

Ví dụ

  1. 今日の番組のゲストは有名な俳優です。

    Khách mời chương trình hôm nay là một diễn viên nổi tiếng.

  2. ゲストとしてパーティーに招かれた。

    Tôi được mời dự tiệc với tư cách khách mời.

  3. 結婚式のゲスト

    wedding guest

  4. ゲスト出演

    guest performance

  5. 今日のゲストは、なんと、○○役の○○さんです!

    Our guest today is none other than X who plays Y!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép