Nghĩa tiếng Việt
- khách mờidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- guestdanh từ
- guest (invited visitor)danh từ
Cách dùng
"Khách mời": 「ゲスト出演」 — xuất hiện với tư cách khách mời; 「ゲストハウス」 — nhà nghỉ giá rẻ. 「客」 chung chung; 「ゲスト」 thường cho chương trình, sự kiện.
Ví dụ
-
今日の番組のゲストは有名な俳優です。
Khách mời chương trình hôm nay là một diễn viên nổi tiếng.
-
ゲストとしてパーティーに招かれた。
Tôi được mời dự tiệc với tư cách khách mời.
-
結婚式のゲスト
wedding guest
-
ゲスト出演
guest performance
-
今日のゲストは、なんと、○○役の○○さんです!
Our guest today is none other than X who plays Y!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép