TanroDictionary Sổ từ

シェフ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bếp trưởngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. chefdanh từ
  2. head chef; chef de cuisinedanh từ
  3. chef, cookdanh từ

Cách dùng

"Bếp trưởng, đầu bếp" (thường nhà hàng Âu): 「シェフのおすすめ」 — món bếp trưởng gợi ý; 「オーナーシェフ」 — chủ kiêm bếp trưởng. Bếp Nhật dùng 板前.

Ví dụ

  1. 今日はシェフのおすすめを注文した。

    Hôm nay tôi gọi món bếp trưởng gợi ý.

  2. 彼はフレンチのシェフとして修業した。

    Anh ấy được đào tạo làm đầu bếp món Pháp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép