Nghĩa tiếng Việt
- bếp trưởngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- chefdanh từ
- head chef; chef de cuisinedanh từ
- chef, cookdanh từ
Cách dùng
"Bếp trưởng, đầu bếp" (thường nhà hàng Âu): 「シェフのおすすめ」 — món bếp trưởng gợi ý; 「オーナーシェフ」 — chủ kiêm bếp trưởng. Bếp Nhật dùng 板前.
Ví dụ
-
今日はシェフのおすすめを注文した。
Hôm nay tôi gọi món bếp trưởng gợi ý.
-
彼はフレンチのシェフとして修業した。
Anh ấy được đào tạo làm đầu bếp món Pháp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép