Nghĩa tiếng Việt
- tàu thủydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shipdanh từ
- a shipdanh từ
- a sailing ship, a tall shipdanh từ
- shipping, the transportation of goodsdanh từ
- to ship somethingđộng từ
- -shiphậu tố
Cách dùng
"Tàu thủy" (ship), chủ yếu trong từ ghép: 「フラッグシップ」 — tàu cờ / sản phẩm chủ lực; 「スペースシップ」 — tàu vũ trụ. Lưu ý: 「しっぷ(湿布)」 là miếng dán giảm đau, khác hẳn.
Ví dụ
-
これは当社のフラッグシップモデルです。
Đây là mẫu chủ lực của công ty chúng tôi.
-
映画にはスペースシップが何度も登場する。
Trong phim tàu vũ trụ xuất hiện nhiều lần.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép