TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ シップ – tàu thủy

シップ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàu thủydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shipdanh từ
  2. a shipdanh từ
  3. a sailing ship, a tall shipdanh từ
  4. shipping, the transportation of goodsdanh từ
  5. to ship somethingđộng từ
  6. -shiphậu tố

Cách dùng

"Tàu thủy" (ship), chủ yếu trong từ ghép: 「フラッグシップ」 — tàu cờ / sản phẩm chủ lực; 「スペースシップ」 — tàu vũ trụ. Lưu ý: 「しっぷ(湿布)」 là miếng dán giảm đau, khác hẳn.

Ví dụ

  1. これは当社のフラッグシップモデルです。

    Đây là mẫu chủ lực của công ty chúng tôi.

  2. 映画にはスペースシップが何度も登場する。

    Trong phim tàu vũ trụ xuất hiện nhiều lần.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép