TanroDictionary Sổ từ

船 ふね

THUYỀN

Nhật Thông dụng
0

船 (ふね) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tàu, thuyền, thuỷ phi cơ; thùng, bể, máng; khay hình thuyền (đếm khay sashimi).

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàu, thuyền, thuỷ phi cơdanh từ
  2. thùng, bể, mángdanh từ
  3. khay hình thuyền (đếm khay sashimi)hậu tố · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ship; boat; watercraft; vessel; seaplanedanh từJMdict
  2. tank; tub; vat; troughdanh từJMdict
  3. counter for boat-shaped containers (e.g. of sashimi)hậu tố · trợ số từJMdict
  4. ship, vessel, large shipchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Tàu, thuyền" (ふね): 「船に乗る」 — lên tàu; 「船酔い」 — say sóng; 「船便」 — gửi đường biển. 舟 chỉ thuyền nhỏ chèo tay; 船 dùng chung, nhất là tàu lớn.

Ví dụ

  1. 船で島に渡った。

    Tôi đi thuyền sang đảo.

  2. 船酔いしやすいです。

    Tôi dễ bị say sóng.

Cách đọc khác của 「船」

船

せん

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố tàu, thuyền

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố ship; boat; vessel JMdict
  2. hậu tố ship (of a particular purpose) Wiktionary

Cách dùng

"Tàu, thuyền": 「船に乗る」 — đi tàu thủy; 「船で渡る」 — qua bằng thuyền; 「船酔い」 — say sóng. 舟 chỉ thuyền nhỏ chèo tay.

Từ gần nghĩa: 船舶ボート

Ví dụ

  • 島までは船で一時間かかる。Ra đảo mất một tiếng đi tàu.
  • 船に乗るとすぐ酔ってしまう。Hễ lên tàu là tôi say sóng ngay.
  • イカ釣り船a squid-fishing ship
  • 密漁船a poaching ship

Chữ Hán trong từ

船
THUYỀN On: セン Kun: ふね、ふな- ship; boat 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗